| |
- CHI TIẾT TÍNH NĂNG
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- BIỂU TƯỢNG & CHỨC NĂNG
- HÌNH ẢNH
|
CPU
(Bộ xử lý) |
32 bit |
LCD
Màn hình |
Cảm
ứng,
4.3 inch
,
480 x 272 pixels |
Memory
Bộ
nhớ |
2 GB |
Memmory
Card
Thẻ
nhớ |
SD Card
(hỗ trợ lên đến 2GB) |
USB
Kết
nối USB |
USB 2.0 |
Battery
Pin |
Pin
sạc Lithium-ion 3.7V, 1000mAH |
Size
Kích
thước |
133 x
94.5 x 19.5 mm |
Radio
FM |
Có |
Photo
Xem hình |
JPG, BMP |
MP3
Nghe
nhạc |
MP3
(hiển thị lời bài hát), WMA, WAV |
MP4
Xem phim
|
MP4, AVI,
3GP, RM, RMVB
|
Game
Trò
chơi |
Có
thể tải thêm nhiều trò chơi khác vào máy |
Language
Giao
diện ngôn ngữ |
Việt,
Anh, Hoa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Game World
Vườn Trò Chơi |
E-V Dict
Anh-Việt |
Name Card
Danh Thiếp
|
Memo
Nhật Ký |
Timetable
Lịch Học
|
Finances
Thu Chi
|
Alarm
Báo Thức
|
|
|
|
|
|
|
|
Recorder
Ghi Âm |
Photo
Album Ảnh |
Paint
Vẽ Điện Tử |
Unit
Đổi Đơn Vị |
Currency
Tiền Tệ |
Calculator
Máy Tính |
Sci-Cal
Khoa Học |
|
|
|
|
|
|
|
E-Book
Sách Điện Tử
|
PDF Reader
Trình PDF |
Explorer
Quản Lý
|
Time
Thời Gian |
Password
Mật Khẩu |
Start-up
Khởi Động |
System
Hệ Thống |
USB
Kết nối USB
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|